Từ vựng
破裂
はれつ
vocabulary vocab word
vỡ tung
vỡ
nổ
đổ vỡ
cắt đứt
破裂 破裂 はれつ vỡ tung, vỡ, nổ, đổ vỡ, cắt đứt
Ý nghĩa
vỡ tung vỡ nổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はれつ
vocabulary vocab word
vỡ tung
vỡ
nổ
đổ vỡ
cắt đứt