Kanji

Ý nghĩa

tách ra xé toạc làm rách

Cách đọc

Kun'yomi

  • さく
  • さける
  • ぎれ mảnh vải nhỏ
  • こだい ぎれ mảnh vải cổ

On'yomi

  • ぶん れつ chia rẽ
  • れつ vỡ tung
  • れつ vết nứt

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.