Từ vựng
龜裂
きれつ
vocabulary vocab word
vết nứt
khe nứt
kẽ nứt
vết nẻ
vết rạn
龜裂 龜裂 きれつ vết nứt, khe nứt, kẽ nứt, vết nẻ, vết rạn
Ý nghĩa
vết nứt khe nứt kẽ nứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きれつ
vocabulary vocab word
vết nứt
khe nứt
kẽ nứt
vết nẻ
vết rạn