Từ vựng
裂ぱく
れっぱく
vocabulary vocab word
cắt vải
tiếng cắt vải
tiếng kêu chói tai
tiếng hét của phụ nữ
tiếng hét lớn
tiếng kêu của chim cu gáy nhỏ
裂ぱく 裂ぱく れっぱく cắt vải, tiếng cắt vải, tiếng kêu chói tai, tiếng hét của phụ nữ, tiếng hét lớn, tiếng kêu của chim cu gáy nhỏ
Ý nghĩa
cắt vải tiếng cắt vải tiếng kêu chói tai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0