Từ vựng
核分裂
かくぶんれつ
vocabulary vocab word
phản ứng phân hạch hạt nhân
sự phân chia nhân tế bào
核分裂 核分裂 かくぶんれつ phản ứng phân hạch hạt nhân, sự phân chia nhân tế bào
Ý nghĩa
phản ứng phân hạch hạt nhân và sự phân chia nhân tế bào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0