Từ vựng
破綻をきたす
はたんをきたす
vocabulary vocab word
bị phá sản
thất bại
tan vỡ
vỡ nợ
破綻をきたす 破綻をきたす はたんをきたす bị phá sản, thất bại, tan vỡ, vỡ nợ
Ý nghĩa
bị phá sản thất bại tan vỡ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
はたんをきたす
vocabulary vocab word
bị phá sản
thất bại
tan vỡ
vỡ nợ