Từ vựng
破綻
はたん
vocabulary vocab word
thất bại
sụp đổ
hỏng hóc
tan vỡ
phá sản
rách (quần áo
v.v.)
xé
nứt
破綻 破綻 はたん thất bại, sụp đổ, hỏng hóc, tan vỡ, phá sản, rách (quần áo, v.v.), xé, nứt
Ý nghĩa
thất bại sụp đổ hỏng hóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0