Từ vựng
砲烟
ほうえん
vocabulary vocab word
khói súng
khói đại bác
砲烟 砲烟 ほうえん khói súng, khói đại bác
Ý nghĩa
khói súng và khói đại bác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうえん
vocabulary vocab word
khói súng
khói đại bác