Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
砕屑
さいせつ
vocabulary vocab word
vụn nát
mảnh vỡ
砕屑
saisetsu
砕屑
砕屑
さいせつ
vụn nát, mảnh vỡ
さ
い
せ
つ
砕
屑
さ
い
せ
つ
砕
屑
さ
い
せ
つ
砕
屑
Ý nghĩa
vụn nát
và
mảnh vỡ
vụn nát, mảnh vỡ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
砕屑
vụn nát, mảnh vỡ
さいせつ
砕
đập vỡ, làm gãy, nghiền nát...
くだ.く, くだ.ける, サイ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
卆
lính, binh nhì, chết
そっ.する, お.える, ソツ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
十
mười
とお, と, ジュウ
屑
rác, đồ bỏ đi, phế liệu...
くず, いさぎよ.い, セツ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.