Kanji

Ý nghĩa

rác đồ bỏ đi phế liệu

Cách đọc

Kun'yomi

  • くず rác
  • かみ くず giấy vụn
  • くず かご thùng rác
  • いさぎよい

On'yomi

  • りん せつ vảy da (trong bệnh lý da khô)
  • がん せつ đá vụn
  • らく せつ tróc da

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.