Từ vựng
鱗屑
りんせつ
vocabulary vocab word
vảy da (trong bệnh lý da khô)
鱗屑 鱗屑 りんせつ vảy da (trong bệnh lý da khô)
Ý nghĩa
vảy da (trong bệnh lý da khô)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんせつ
vocabulary vocab word
vảy da (trong bệnh lý da khô)