Từ vựng
屑繭
くずまゆ
vocabulary vocab word
kén phế liệu (tơ)
kén hỏng
kén hư hại
屑繭 屑繭 くずまゆ kén phế liệu (tơ), kén hỏng, kén hư hại
Ý nghĩa
kén phế liệu (tơ) kén hỏng và kén hư hại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くずまゆ
vocabulary vocab word
kén phế liệu (tơ)
kén hỏng
kén hư hại