Từ vựng
研磨
けんま
vocabulary vocab word
mài
đánh bóng
trau dồi
chuyên tâm
rèn luyện
研磨 研磨 けんま mài, đánh bóng, trau dồi, chuyên tâm, rèn luyện
Ý nghĩa
mài đánh bóng trau dồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんま
vocabulary vocab word
mài
đánh bóng
trau dồi
chuyên tâm
rèn luyện