Từ vựng
けんま
けんま
vocabulary vocab word
mài
đánh bóng
trau dồi
chuyên tâm
rèn luyện
けんま けんま けんま mài, đánh bóng, trau dồi, chuyên tâm, rèn luyện
Ý nghĩa
mài đánh bóng trau dồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんま
vocabulary vocab word
mài
đánh bóng
trau dồi
chuyên tâm
rèn luyện