Từ vựng
砂糖黍糖
さとーきびとー
vocabulary vocab word
đường mía
nước mía
mật mía
砂糖黍糖 砂糖黍糖 さとーきびとー đường mía, nước mía, mật mía
Ý nghĩa
đường mía nước mía và mật mía
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さとーきびとー
vocabulary vocab word
đường mía
nước mía
mật mía