Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
石鹸皿
せっけんざら
vocabulary vocab word
đĩa đựng xà phòng
石鹸皿
sekkenzara
石鹸皿
石鹸皿
せっけんざら
đĩa đựng xà phòng
せ
っ
け
ん
ざ
ら
石
鹸
皿
せ
っ
け
ん
ざ
ら
石
鹸
皿
せ
っ
け
ん
ざ
ら
石
鹸
皿
Ý nghĩa
đĩa đựng xà phòng
đĩa đựng xà phòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
石鹸皿
đĩa đựng xà phòng
せっけんざら
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
鹸
vị mặn
あ.く, ケン, カン
鹵
muối
しお, しおち, ロ
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
𠂭
㐅
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
㑒
( 僉 )
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
央
( CDP-89F4 )
trung tâm, trung ương
オウ
口
miệng
くち, コウ, ク
人
người
ひと, -り, ジン
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.