Từ vựng
矯めつ眇めつ
ためつすがめつ
vocabulary vocab word
(nhìn) kỹ lưỡng
(xem xét) cẩn thận
(quan sát) tỉ mỉ
矯めつ眇めつ 矯めつ眇めつ ためつすがめつ (nhìn) kỹ lưỡng, (xem xét) cẩn thận, (quan sát) tỉ mỉ
Ý nghĩa
(nhìn) kỹ lưỡng (xem xét) cẩn thận và (quan sát) tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0