Từ vựng
ためつすがめつ
ためつすがめつ
vocabulary vocab word
(nhìn) kỹ lưỡng
(xem xét) cẩn thận
(quan sát) tỉ mỉ
ためつすがめつ ためつすがめつ ためつすがめつ (nhìn) kỹ lưỡng, (xem xét) cẩn thận, (quan sát) tỉ mỉ
Ý nghĩa
(nhìn) kỹ lưỡng (xem xét) cẩn thận và (quan sát) tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0