Từ vựng
短距離
たんきょり
vocabulary vocab word
khoảng cách ngắn
tầm ngắn
đường ngắn
短距離 短距離 たんきょり khoảng cách ngắn, tầm ngắn, đường ngắn
Ý nghĩa
khoảng cách ngắn tầm ngắn và đường ngắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんきょり
vocabulary vocab word
khoảng cách ngắn
tầm ngắn
đường ngắn