Từ vựng
たんきょり短距離 たんきょり短距離 たんきょり短距離

Ý nghĩa

khoảng cách ngắn tầm ngắn và đường ngắn

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

短距離
khoảng cách ngắn, tầm ngắn, đường ngắn
たんきょり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠