Từ vựng
短稈
たんかん
vocabulary vocab word
thân thấp (ở ngũ cốc)
giống lùn
短稈 短稈 たんかん thân thấp (ở ngũ cốc), giống lùn
Ý nghĩa
thân thấp (ở ngũ cốc) và giống lùn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんかん
vocabulary vocab word
thân thấp (ở ngũ cốc)
giống lùn