Kanji
稈
kanji character
rơm
thân rỗng
稈 kanji-稈 rơm, thân rỗng
稈
Ý nghĩa
rơm và thân rỗng
Cách đọc
Kun'yomi
- むぎ わら rơm lúa mì
- むぎ わら ぼう mũ rơm
- むぎ わら ぼうし mũ rơm
On'yomi
- かん thân rỗng (của cây cỏ)
- たん かん thân thấp (ở ngũ cốc)
Luyện viết
Nét: 1/12