Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
麦稈帽子
むぎわらぼうし
vocabulary vocab word
mũ rơm
麦稈帽子
mugiwaraboushi
麦稈帽子
麦稈帽子
むぎわらぼうし
mũ rơm
む
ぎ
わ
ら
ぼ
う
し
麦
稈
帽
子
む
ぎ
わ
ら
ぼ
う
し
麦
稈
帽
子
む
ぎ
わ
ら
ぼ
う
し
麦
稈
帽
子
Ý nghĩa
mũ rơm
mũ rơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
麦稈帽子
mũ rơm
むぎわらぼうし
麦
( 麥 )
lúa mạch, lúa mì
むぎ, バク
龶
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
稈
rơm, thân rỗng
わら, カン
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
旱
hạn hán, thời tiết khô hạn
ひでり, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
帽
mũ, đồ đội đầu
ずきん, おお.う, ボウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
冒
rủi ro, đối mặt, thách thức...
おか.す, ボウ
⺜
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.