Từ vựng
瞑目合掌
めいもくがっしょー
vocabulary vocab word
nhắm mắt chắp tay cầu nguyện
瞑目合掌 瞑目合掌 めいもくがっしょー nhắm mắt chắp tay cầu nguyện
Ý nghĩa
nhắm mắt chắp tay cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めいもくがっしょー
vocabulary vocab word
nhắm mắt chắp tay cầu nguyện