Từ vựng
がんきゅうしんとう眼球振盪 がんきゅうしんとう眼球振盪 がんきゅうしんとう眼球振盪

Ý nghĩa

rung giật nhãn cầu (chuyển động mắt nhanh không tự chủ)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

眼球振盪
rung giật nhãn cầu (chuyển động mắt nhanh không tự chủ)
がんきゅうしんとう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠