Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
真桑瓜
まくわうり
vocabulary vocab word
dưa lưới phương Đông
真桑瓜
makuwauri
真桑瓜
真桑瓜
まくわうり
dưa lưới phương Đông
ま
く
わ
う
り
真
桑
瓜
ま
く
わ
う
り
真
桑
瓜
ま
く
わ
う
り
真
桑
瓜
Ý nghĩa
dưa lưới phương Đông
dưa lưới phương Đông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
まくわうり
dưa lưới phương Đông
Phân tích thành phần
真桑瓜
dưa lưới phương Đông
まくわうり
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
桑
cây dâu tằm
くわ, ソウ
叒
ngoan ngoãn, đoàn kết
したが.う, ニャク, シャク
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
双
cặp, bộ, sự so sánh...
ふた, たぐい, ソウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
瓜
dưa
うり, カ, ケ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.