Từ vựng
かんごし看護師 かんごし看護師 かんごし看護師

Ý nghĩa

y tá y tá đã đăng ký và y tá có chứng chỉ hành nghề

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠