Từ vựng
相互銀行
そうごぎんこう
vocabulary vocab word
ngân hàng tiết kiệm tương hỗ
相互銀行 相互銀行 そうごぎんこう ngân hàng tiết kiệm tương hỗ
Ý nghĩa
ngân hàng tiết kiệm tương hỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そうごぎんこう
vocabulary vocab word
ngân hàng tiết kiệm tương hỗ