Từ vựng
盲啞学校
もーあがっこー
vocabulary vocab word
trường học cho người khiếm thị và câm điếc
盲啞学校 盲啞学校 もーあがっこー trường học cho người khiếm thị và câm điếc true
Ý nghĩa
trường học cho người khiếm thị và câm điếc
もーあがっこー
vocabulary vocab word
trường học cho người khiếm thị và câm điếc