Từ vựng
目糞が鼻屎を笑う
めくそがはなくそをわらう
vocabulary vocab word
chó chê mèo lắm lông
cười người hôm trước hôm sau người cười
目糞が鼻屎を笑う 目糞が鼻屎を笑う めくそがはなくそをわらう chó chê mèo lắm lông, cười người hôm trước hôm sau người cười
Ý nghĩa
chó chê mèo lắm lông và cười người hôm trước hôm sau người cười
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0