Từ vựng
監督局
かんとくきょく
vocabulary vocab word
cục giám sát
cơ quan giám sát
ban kiểm soát
監督局 監督局 かんとくきょく cục giám sát, cơ quan giám sát, ban kiểm soát
Ý nghĩa
cục giám sát cơ quan giám sát và ban kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0