Từ vựng
かんさやく監査役 かんさやく監査役 かんさやく監査役

Ý nghĩa

kiểm toán viên và thanh tra viên

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠