Từ vựng
盛糟
もっそ
vocabulary vocab word
hộp đong gạo hình trụ
khuôn định hình cơm
suất cơm (đặc biệt trong nhà tù)
盛糟 盛糟 もっそ hộp đong gạo hình trụ, khuôn định hình cơm, suất cơm (đặc biệt trong nhà tù)
Ý nghĩa
hộp đong gạo hình trụ khuôn định hình cơm và suất cơm (đặc biệt trong nhà tù)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
盛糟
hộp đong gạo hình trụ, khuôn định hình cơm, suất cơm (đặc biệt trong nhà tù)
もっそ
盛
bùng nổ, thịnh vượng, giao phối
も.る, さか.る, セイ