Từ vựng
盗撮
とうさつ
vocabulary vocab word
chụp lén
chụp ảnh không được phép
ảnh rình rập
盗撮 盗撮 とうさつ chụp lén, chụp ảnh không được phép, ảnh rình rập
Ý nghĩa
chụp lén chụp ảnh không được phép và ảnh rình rập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0