Từ vựng
盆踊り
ぼんおどり
vocabulary vocab word
điệu múa lễ hội Bon
điệu múa lễ hội đèn lồng
盆踊り 盆踊り ぼんおどり điệu múa lễ hội Bon, điệu múa lễ hội đèn lồng
Ý nghĩa
điệu múa lễ hội Bon và điệu múa lễ hội đèn lồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0