Từ vựng
盆栽
ぼんさい
vocabulary vocab word
bonsai
cây cảnh thu nhỏ trồng trong chậu
盆栽 盆栽 ぼんさい bonsai, cây cảnh thu nhỏ trồng trong chậu
Ý nghĩa
bonsai và cây cảnh thu nhỏ trồng trong chậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼんさい
vocabulary vocab word
bonsai
cây cảnh thu nhỏ trồng trong chậu