Từ vựng
皺烏帽子
vocabulary vocab word
mũ eboshi nhàu nát
皺烏帽子 皺烏帽子 mũ eboshi nhàu nát
皺烏帽子
Ý nghĩa
mũ eboshi nhàu nát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
皺烏帽子
mũ eboshi nhàu nát
さびえぼし
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ