Từ vựng
皺歯海豚
しわわいるか
vocabulary vocab word
cá heo răng nhám
皺歯海豚 皺歯海豚 しわわいるか cá heo răng nhám
Ý nghĩa
cá heo răng nhám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
皺歯海豚
cá heo răng nhám
しわはいるか
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ