Từ vựng
百撰
ひゃくせん
vocabulary vocab word
một trăm cái hay nhất
một trăm cái tốt nhất
百撰 百撰 ひゃくせん một trăm cái hay nhất, một trăm cái tốt nhất
Ý nghĩa
một trăm cái hay nhất và một trăm cái tốt nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
百撰
một trăm cái hay nhất, một trăm cái tốt nhất
ひゃくせん