Từ vựng
百折不撓
ひゃくせつふとう
vocabulary vocab word
sự kiên trì không mệt mỏi
tinh thần bất khuất
百折不撓 百折不撓 ひゃくせつふとう sự kiên trì không mệt mỏi, tinh thần bất khuất
Ý nghĩa
sự kiên trì không mệt mỏi và tinh thần bất khuất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0