Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
白檀油
びゃくだんゆ
vocabulary vocab word
dầu đàn hương
白檀油
byakudanyu
白檀油
白檀油
びゃくだんゆ
dầu đàn hương
びゃ
く
だ
ん
ゆ
白
檀
油
びゃ
く
だ
ん
ゆ
白
檀
油
びゃ
く
だ
ん
ゆ
白
檀
油
Ý nghĩa
dầu đàn hương
dầu đàn hương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
白檀油
dầu đàn hương
びゃくだんゆ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
檀
cây tuyết tùng, cây đàn hương, cây trục bánh xe
まゆみ, ダン, タン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亶
thực sự, hoàn toàn, chân thành
あつ.い, ほしいまま, タン
㐭
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
油
dầu, mỡ
あぶら, ユ, ユウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.