Từ vựng
登録商標
とうろくしょうひょう
vocabulary vocab word
nhãn hiệu đã đăng ký
登録商標 登録商標 とうろくしょうひょう nhãn hiệu đã đăng ký
Ý nghĩa
nhãn hiệu đã đăng ký
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とうろくしょうひょう
vocabulary vocab word
nhãn hiệu đã đăng ký