Từ vựng
登載
とうさい
vocabulary vocab word
đăng tải (bài viết)
đăng
in ấn
xuất bản
đăng ký
ghi chép
liệt kê
đưa vào danh sách
登載 登載 とうさい đăng tải (bài viết), đăng, in ấn, xuất bản, đăng ký, ghi chép, liệt kê, đưa vào danh sách
Ý nghĩa
đăng tải (bài viết) đăng in ấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0