Từ vựng
登り窯
のぼりがま
vocabulary vocab word
lò nung dốc
lò nung leo núi
hệ thống lò nung gốm nối tiếp trên sườn đồi
登り窯 登り窯 のぼりがま lò nung dốc, lò nung leo núi, hệ thống lò nung gốm nối tiếp trên sườn đồi
Ý nghĩa
lò nung dốc lò nung leo núi và hệ thống lò nung gốm nối tiếp trên sườn đồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0