Từ vựng
発達を促す
はったつをうながす
vocabulary vocab word
thúc đẩy sự phát triển
発達を促す 発達を促す はったつをうながす thúc đẩy sự phát triển
Ý nghĩa
thúc đẩy sự phát triển
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はったつをうながす
vocabulary vocab word
thúc đẩy sự phát triển