Từ vựng
癪の種
しゃくのたね
vocabulary vocab word
nguyên nhân gây khó chịu
nguyên nhân gây bực bội
thứ gây phiền toái
điều làm phát cáu
癪の種 癪の種 しゃくのたね nguyên nhân gây khó chịu, nguyên nhân gây bực bội, thứ gây phiền toái, điều làm phát cáu
Ý nghĩa
nguyên nhân gây khó chịu nguyên nhân gây bực bội thứ gây phiền toái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0