Từ vựng
癒瘡木
ゆそーぼく
vocabulary vocab word
gỗ guaiac (Guaiacum officinale)
gỗ sồi thô vỏ
gỗ guaiac
癒瘡木 癒瘡木 ゆそーぼく gỗ guaiac (Guaiacum officinale), gỗ sồi thô vỏ, gỗ guaiac
Ý nghĩa
gỗ guaiac (Guaiacum officinale) gỗ sồi thô vỏ và gỗ guaiac
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0