Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
癇癪持ち
かんしゃくもち
vocabulary vocab word
người nóng tính
癇癪持chi
kanshakumochi
癇癪持ち
癇癪持ち
かんしゃくもち
người nóng tính
か
ん
しゃ
く
も
ち
癇
癪
持
ち
か
ん
しゃ
く
も
ち
癇
癪
持
ち
か
ん
しゃ
く
も
ち
癇
癪
持
ち
Ý nghĩa
người nóng tính
người nóng tính
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
癇癪持ち
người nóng tính
かんしゃくもち
癇
cay đắng, nóng tính, dễ cáu...
ひきつけ, カン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
閒
( 間 )
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
癪
co thắt, (kokuji)
しゃく
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
積
thể tích, tích (x*y), diện tích...
つ.む, -づ.み, セキ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
責
trách nhiệm, lên án, chỉ trích
せ.める, セキ
龶
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
持
cầm, có
も.つ, -も.ち, ジ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.