Từ vựng
療養者
りょーよーしゃ
vocabulary vocab word
bệnh nhân đang hồi phục
療養者 療養者 りょーよーしゃ bệnh nhân đang hồi phục
Ý nghĩa
bệnh nhân đang hồi phục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りょーよーしゃ
vocabulary vocab word
bệnh nhân đang hồi phục