Từ vựng
瘡っかき
かさっかき
vocabulary vocab word
người mắc bệnh ngoài da (đặc biệt là giang mai)
瘡っかき 瘡っかき かさっかき người mắc bệnh ngoài da (đặc biệt là giang mai)
Ý nghĩa
người mắc bệnh ngoài da (đặc biệt là giang mai)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0