Từ vựng
かさっかき
かさっかき
vocabulary vocab word
người mắc bệnh ngoài da (đặc biệt là giang mai)
かさっかき かさっかき かさっかき người mắc bệnh ngoài da (đặc biệt là giang mai)
Ý nghĩa
người mắc bệnh ngoài da (đặc biệt là giang mai)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0